hoạnh họe
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ vẻ khó chịu, bực bội một cách không cần thiết hoặc quá mức: Hành động càu nhàu, phàn nàn, tỏ thái độ khó tính về những điều nhỏ nhặt, vụn vặt.
- Làm bộ làm tịch, kiếm chuyện: Cố ý tìm cớ để gây khó dễ, tỏ ra không hài lòng dù không có lý do chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy cứ hoạnh họe mãi về chuyện cái bàn hơi bẩn. (Cô ấy cứ phàn nàn mãi về chuyện cái bàn hơi bẩn.)
- Đừng có hoạnh họe nữa, mọi việc đều ổn cả rồi. (Đừng có làm bộ làm tịch nữa, mọi việc đều ổn cả rồi.)
- Ông chủ hay hoạnh họe nhân viên vì những lỗi rất nhỏ. (Ông chủ hay bắt bẻ nhân viên vì những lỗi rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hoạnh họe vô cớ": tỏ thái độ khó chịu, bực bội mà không có lý do rõ ràng.
- Anh ta thường hoạnh họe vô cớ khi tâm trạng không tốt. (Anh ta thường càu nhàu vô cớ khi tâm trạng không tốt.)
"thói hoạnh họe": tính hay càu nhàu, bắt bẻ, khó tính.
- Mọi người đều ngán thói hoạnh họe của bà ta. (Mọi người đều ngán tính hay càu nhàu, bắt bẻ của bà ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoạnh (động từ, ít dùng riêng lẻ): thường đi kèm với "họe", cùng mang nghĩa càu nhàu, khó chịu.
- Càu nhàu (động từ): lẩm bẩm, phàn nàn trong miệng, tỏ vẻ bực bội.
- Bắt bẻ (động từ): tìm chi tiết sai sót nhỏ để chỉ trích, phê bình.
Từ đồng nghĩa
- Càu nhàu: lẩm bẩm, phàn nàn.
- Cằn nhằn: nói nhiều, tỏ ý không hài lòng.
- Khó tính: có tính cách khắt khe, khó chiều.
- Làm tình làm tội: làm khó dễ, tỏ vẻ khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Dễ tính: thoải mái, dễ chịu, không khắt khe.
- Vui vẻ: có thái độ tích cực, hài lòng.
- Bỏ qua: không chấp nhặt những điều nhỏ nhặt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hay hoạnh họe thì thiệt thân": Người hay càu nhàu, bắt bẻ thường tự gây khó khăn, bất lợi cho chính mình.
- "Hoạnh họe như mẹ chồng nàng dâu": (Cách nói ví von) Chỉ sự bắt bẻ, khó tính không cần thiết, thường trong mối quan hệ phức tạp.